山青水秀 san thanh thủy tú Hán Việt: san thanh thủy tú Tổng quan Núi non đẹp đẽ Cấu tạo: 山 (san) + 青 (thanh) + 水 (thủy) + 秀 (tú)Hán Việtsan thanh thủy túCấu tạo山 + 青 + 水 + 秀 · san + thanh + thủy + tú nghĩa thành phần: san + thanh + thủy + tú Nghĩa ViệtCihui Núi non đẹp đẽ