山靜日長 shān jìng rì cháng · san tĩnh nhật trường Hán Việt: san tĩnh nhật trường · Pinyin: shān jìng rì cháng Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 靜 (tĩnh) + 日 (nhật) + 長 (trường)Pinyinshān jìng rì chángHán Việtsan tĩnh nhật trườngCấu tạo山 + 靜 + 日 + 長 · san + tĩnh + nhật + trường nghĩa thành phần: san + tĩnh + nhật + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山中静寂,时间过得很慢。指在山中闲居。