山頭主義 shān tóu zhǔ yì · san đầu chủ nghĩa Hán Việt: san đầu chủ nghĩa · Pinyin: shān tóu zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 頭 (đầu) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyinshān tóu zhǔ yìHán Việtsan đầu chủ nghĩaCấu tạo山 + 頭 + 主 + 義 · san + đầu + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: san + đầu + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 山頭主義 hāntóuzhǔyì n. mountain-stronghold mentality