山頭塔頂 shān tóu tǎ dǐng · san đầu tháp đính Hán Việt: san đầu tháp đính · Pinyin: shān tóu tǎ dǐng Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 頭 (đầu) + 塔 (tháp) + 頂 (đính)Pinyinshān tóu tǎ dǐngHán Việtsan đầu tháp đínhCấu tạo山 + 頭 + 塔 + 頂 · san + đầu + tháp + đính nghĩa thành phần: san + đầu + tháp + đính