山頭廷尉 shān tóu tíng wèi · san đầu đình úy Hán Việt: san đầu đình úy · Pinyin: shān tóu tíng wèi Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 頭 (đầu) + 廷 (đình) + 尉 (úy)Pinyinshān tóu tíng wèiHán Việtsan đầu đình úyCấu tạo山 + 頭 + 廷 + 尉 · san + đầu + đình + úy nghĩa thành phần: san + đầu + đình + úy