山頭撮合 shān tóu cuō hé·san đầu toát hợp Hán Việt: san đầu toát hợp · Pinyin: shān tóu cuō hé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.旧谓男女不正当的结合。 Cấu tạo: 山 (san) + 頭 (đầu) + 撮 (toát) + 合 (hợp)Pinyinshān tóu cuō héHán Việtsan đầu toát hợpCấu tạo山 + 頭 + 撮 + 合 · san + đầu + toát + hợp nghĩa thành phần: san + đầu + toát + hợp Từ liên quan Gần nghĩa山头主义 · 山頭塔頂 · 山头廷尉 · 山頭主義 · 山頭廷尉 · 撮合/和 · 山头云 · 山头儿