山餚海錯 shān yáo hǎi cuò · san hào hải thác Hán Việt: san hào hải thác · Pinyin: shān yáo hǎi cuò Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 餚 (hào) + 海 (hải) + 錯 (thác)Pinyinshān yáo hǎi cuòHán Việtsan hào hải thácCấu tạo山 + 餚 + 海 + 錯 · san + hào + hải + thác nghĩa thành phần: san + hào + hải + thác