山高水長

shān gāo shuǐ cháng san cao thủy trường

Hán Việt: san cao thủy trường · Pinyin: shān gāo shuǐ cháng

Tổng quan

cao như núi và dài như sông (thành ngữ) | bóng gió cao quý và sâu rộng úi cao sông dài, chỉ cảnh đẹp đất nước — Cũng chỉ sự vững bền, như núi lúc nào cũng cao, sông lúc nào cũng dài. sơn cao thuỷ trường sơn cao thuỷ trường ☆Núi cao sông dài, chỉ cảnh đẹp đất nước — Cũng chỉ sự vững bền, như núi lúc nào cũng cao, sông lúc nào cũng dài.

Cấu tạo: (san) + (cao) + (thủy) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sơn cao thuỷ trường sơn cao thuỷ trường ☆Núi cao sông dài, chỉ cảnh đẹp đất nước — Cũng chỉ sự vững bền, như núi lúc nào cũng cao, sông lúc nào cũng dài.
  • Cihui cao như núi và dài như sông (thành ngữ) | bóng gió cao quý và sâu rộng úi cao sông dài, chỉ cảnh đẹp đất nước — Cũng chỉ sự vững bền, như núi lúc nào cũng cao, sông lúc nào cũng dài. sơn cao thuỷ trường sơn cao thuỷ trường ☆Núi cao sông dài, chỉ cảnh đẹp đất nước — Cũng chỉ sự vữ…

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 像山一樣的高聳,像水一樣的長流。比喻人品高潔,垂範久遠。唐.劉禹錫〈望賦〉:「龍門不見兮,雲霧蒼蒼,喬木何許兮,山高水長。」宋.范仲淹〈桐廬郡嚴先生祠堂記〉:「先生之風,山高水長。」亦用以比喻情誼或恩德深厚。《群音類選.官腔類.卷一一.雙忠記.張巡別母》:「切莫慮親老家貧,山高水長。」

Eng

  • CC-CEDICT high as the mountain and long as the river (idiom); fig. noble and far-reaching
  • Cihui high as the mountain and long as the river (idiom); fig. noble and far-reaching