山高路遠 shān gāo lù yuǎn · san cao lộ viễn Hán Việt: san cao lộ viễn · Pinyin: shān gāo lù yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 高 (cao) + 路 (lộ) + 遠 (viễn)Pinyinshān gāo lù yuǎnHán Việtsan cao lộ viễnCấu tạo山 + 高 + 路 + 遠 · san + cao + lộ + viễn nghĩa thành phần: san + cao + lộ + viễn Nghĩa EngCihui 山高路遠 hāngāolùyuǎn f.e. a long and difficult journey