山雞映水

shān jī yìng shuǐ san kê ánh thủy

Hán Việt: san kê ánh thủy · Pinyin: shān jī yìng shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (kê) + (ánh) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山鸡映水起舞。比喻自我欣赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"山鸡照影"。