山龍眼科 san long nhãn khoa Hán Việt: san long nhãn khoa Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 龍 (long) + 眼 (nhãn) + 科 (khoa)Hán Việtsan long nhãn khoaCấu tạo山 + 龍 + 眼 + 科 · san + long + nhãn + khoa nghĩa thành phần: san + long + nhãn + khoa Nghĩa EngCihui Proteaceae