屹然山立 yì rán shān lì · ngật nhiên san lập Hán Việt: ngật nhiên san lập · Pinyin: yì rán shān lì Tổng quan Cấu tạo: 屹 (ngật) + 然 (nhiên) + 山 (san) + 立 (lập)Pinyinyì rán shān lìHán Việtngật nhiên san lậpCấu tạo屹 + 然 + 山 + 立 · ngật + nhiên + san + lập nghĩa thành phần: ngật + nhiên + san + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像山峰一般高耸而稳固地立在原地不动。比喻立场或态度坚定,不可动摇。