屹立不動
ngật lập bất động
Hán Việt: ngật lập bất động · Pinyin: yì lì bù dòng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 像山峰一般高耸而稳固地立在原地不动。比喻立场或态度坚定,不可动摇。
Eng
- Cihui 屹立不動 ìlìbùdòng f.e. stand rock-firm
Hán Việt: ngật lập bất động · Pinyin: yì lì bù dòng