屹立不动

yì lì bù dòngngật lập bất động

Hán Việt: ngật lập bất động · Pinyin: yì lì bù dòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

像山峰一般高耸而稳固地立在原地不动。比喻立场或态度坚定,不可动摇。

Cấu tạo: 屹 (ngật) + 立 (lập) + 不 (bất) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đứng vững như đá
  • Biên soạn stand rock-firm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像山峰一般高耸而稳固地立在原地不动。比喻立场或态度坚定,不可动摇。
  • Kaggle Zh-Vi stand fast

Eng

  • Cihui 屹立不動 ìlìbùdòng f.e. stand rock-firm
  • Tần suất từ f.e. stand rock-firm

Từ liên quan

Gần nghĩa

不动声色 · 不动产的 · 不动人的 · 不动关节 · 不动孢子 · 不动情的 · 不动摇的 · 不动的人