屹立不搖
ngật lập bất diêu
Hán Việt: ngật lập bất diêu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聳立不動。如:「雖然已歷數千年,但是《詩經》的文學地位依然屹立不搖。」
Eng
- Cihui 屹立不搖 ìlìbùyáo f.e. stand firmly erect; stand towering like a giant
Hán Việt: ngật lập bất diêu