屹立不搖 ngật lập bất diêu Hán Việt: ngật lập bất diêu Tổng quan Cấu tạo: 屹 (ngật) + 立 (lập) + 不 (bất) + 搖 (diêu)Hán Việtngật lập bất diêuCấu tạo屹 + 立 + 不 + 搖 · ngật + lập + bất + diêu nghĩa thành phần: ngật + lập + bất + diêu Nghĩa EngCihui 屹立不搖 ìlìbùyáo f.e. stand firmly erect; stand towering like a giant