屹立不移

yì lì bù yíngật lập bất di

Hán Việt: ngật lập bất di · Pinyin: yì lì bù yí

Tổng quan

Cấu tạo: 屹 (ngật) + 立 (lập) + 不 (bất) + 移 (di)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiên định

Đức

  • Handedict Standhaftigkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

屹立不动 · 屹立不摇 · 不移日 · 不移时 · 不移時 · 不移晷 · 不移陰 · 屹立不动的