歲入基金 tuế nhập cơ kim Hán Việt: tuế nhập cơ kim Tổng quan Cấu tạo: 歲 (tuế) + 入 (nhập) + 基 (cơ) + 金 (kim)Hán Việttuế nhập cơ kimCấu tạo歲 + 入 + 基 + 金 · tuế + nhập + cơ + kim nghĩa thành phần: tuế + nhập + cơ + kim Nghĩa EngCihui 歲入基金 uìrù jījīn n. <acct.> revenue funds