歲在龍蛇

suì zài lóng shé tuế tại long xà

Hán Việt: tuế tại long xà · Pinyin: suì zài lóng shé

Tổng quan

Cấu tạo: (tuế) + (tại) + (long) + (xà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 岁,岁星;龙,指辰;蛇,指巳。后指命数当终。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"岁在龙蛇"。
  • Tân Hoa Tự Điển 岁,岁星;龙,指辰;蛇,指巳◇指命数当终。

Eng

  • Cihui 歲在龍蛇 uìzàilóngshé f.e. the year in which a great master died