歲定經費

tuế định kinh phí

Hán Việt: tuế định kinh phí

Tổng quan

Cấu tạo: (tuế) + (định) + (kinh) + (phí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 歲定經費 uìdìng jīngfèi n. <acct.> annual appropriation