歲月不居
tuế nguyệt bất cư
Hán Việt: tuế nguyệt bất cư · Pinyin: suì yuè bù jú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 居:停留。指时光流逝。
- Tân Hoa Tự Điển 居停留。指时光流逝。
Eng
- Cihui 歲月不居 uìyuèbùjū f.e. Time and tide wait for no man/one.