歲月不羈 tuế nguyệt bất ki Hán Việt: tuế nguyệt bất ki Tổng quan Cấu tạo: 歲 (tuế) + 月 (nguyệt) + 不 (bất) + 羈 (ki)Hán Việttuế nguyệt bất kiCấu tạo歲 + 月 + 不 + 羈 · tuế + nguyệt + bất + ki nghĩa thành phần: tuế + nguyệt + bất + ki Nghĩa EngCihui 歲月不羈 uìyuèbùjī f.e. Time marches on.