歲月如梭

suì yuè rú suō tuế nguyệt như toa

Hán Việt: tuế nguyệt như toa · Pinyin: suì yuè rú suō

Tổng quan

thời gian thấm thoắt thoi đưa (thành ngữ)

Cấu tạo: (tuế) + (nguyệt) + (như) + (toa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời gian thấm thoắt thoi đưa (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 時光像梭子一樣快速的運轉。比喻日子消逝得很快。如:「記得才剛進學校,沒想到歲月如梭,不久就要畢業了。」

Eng

  • CC-CEDICT time flies (idiom)
  • Cihui time flies (idiom)