歲月如流

suì yuè rú liú tuế nguyệt như lưu

Hán Việt: tuế nguyệt như lưu · Pinyin: suì yuè rú liú

Tổng quan

sự trôi chảy của năm tháng | dòng chảy của thời gian

Cấu tạo: (tuế) + (nguyệt) + (như) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự trôi chảy của năm tháng | dòng chảy của thời gian

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容时光消逝如流水之快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容时光消逝如流水之快。

Eng

  • CC-CEDICT the passage of the years|the flow of time
  • Cihui 歲月如流 uìyuèrúliú f.e. Time flies.