岁月峥嵘

suì yuè zhēng róngtuế nguyệt tranh vanh

Hán Việt: tuế nguyệt tranh vanh · Pinyin: suì yuè zhēng róng

Tổng quan

những năm tháng nhiều sự kiện

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容不平凡的年月。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

特殊不平凡的年月。宋.王珪〈謝賜生日表〉:「歲月崢嶸而屢更,精力勤勞而莫補。」也作「崢嶸歲月」。

Cấu tạo: 歲 (tuế) + 月 (nguyệt) + 崢 (tranh) + 嶸 (vanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời kỳ quan trọng
  • Tần suất từ những năm tháng nhiều sự kiện , thời kỳ quan trọng
  • Biên soạn 歲月崢嶸 uìyuèzhēngróng f.e. eventful/extraordinary years

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容不平凡的年月。

Eng

  • Cihui 歲月崢嶸 uìyuèzhēngróng f.e. eventful/extraordinary years
  • Tần suất từ 歲月崢嶸 uìyuèzhēngróng f.e. eventful/extraordinary years

Từ liên quan

Gần nghĩa

岁月不居 · 岁月蹉跎 · 峥嵘岁月 · 岁月如流 · 岁月如梭 · 岁月流逝 · 歲月其徂 · 歲月如梭