歲月崢嶸
tuế nguyệt tranh vanh
Hán Việt: tuế nguyệt tranh vanh · Pinyin: suì yuè zhēng róng
Tổng quan
những năm tháng nhiều sự kiện | thời kỳ quan trọng
Nghĩa
Việt
- Cihui những năm tháng nhiều sự kiện | thời kỳ quan trọng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容不平凡的年月。
Eng
- CC-CEDICT eventful years|momentous times
- Cihui 歲月崢嶸 uìyuèzhēngróng f.e. eventful/extraordinary years