岁月蹉跎
tuế nguyệt tha đà
Hán Việt: tuế nguyệt tha đà · Pinyin: suì yuè cuō tuó
Tổng quan
"chinese_explanation": "指无所作为地把时间荒废掉了。"
指无所作为地把时间荒废掉了。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 指无所作为地把时间荒废掉了。"}
- Biên soạn 歲月蹉跎 uìyuècuōtuó f.e. idle away one's time
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指无所作为地把时间荒废掉了。
Eng
- Cihui 歲月蹉跎 uìyuècuōtuó f.e. idle away one's time
- Tần suất từ 歲月蹉跎 uìyuècuōtuó f.e. idle away one's time