豈有此理

qǐ yǒu cǐ lǐ khởi hữu thử lí

Hán Việt: khởi hữu thử lí · Pinyin: qǐ yǒu cǐ lǐ

Tổng quan

làm sao có thể như thế? (thành ngữ) | vô lý | nực cười

Cấu tạo: (khởi) + (hữu) + (thử) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm sao có thể như thế? (thành ngữ) | vô lý | nực cười

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哪有这个道理。指别人的言行或某一事物极其荒谬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.哪有这个道理。谓极其荒谬,断无此理。

Eng

  • CC-CEDICT how can this be so? (idiom); preposterous|ridiculous|absurd
  • Cihui 豈有此理 ǐyǒucǐlǐ intj. What kind of reasoning is that?; Nonsense!

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

理所当然