豈有此理地 khởi hữu thử lí địa Hán Việt: khởi hữu thử lí địa Tổng quan bị nguyền rủa Cấu tạo: 豈 (khởi) + 有 (hữu) + 此 (thử) + 理 (lí) + 地 (địa)Hán Việtkhởi hữu thử lí địaCấu tạo豈 + 有 + 此 + 理 + 地 · khởi + hữu + thử + lí + địa nghĩa thành phần: khởi + hữu + thử + lí + địa Nghĩa ViệtCihui bị nguyền rủa