豈有此理的 khởi hữu thử lí đích Hán Việt: khởi hữu thử lí đích Tổng quan bị nguyền rủa Cấu tạo: 豈 (khởi) + 有 (hữu) + 此 (thử) + 理 (lí) + 的 (đích)Hán Việtkhởi hữu thử lí đíchCấu tạo豈 + 有 + 此 + 理 + 的 · khởi + hữu + thử + lí + đích nghĩa thành phần: khởi + hữu + thử + lí + đích Nghĩa ViệtCihui bị nguyền rủa