岏巑

wán cuán

Pinyin: wán cuán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.峻峭的山峰。

Cấu tạo: 岏 + 巑

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.峻峭的山峰。

Từ liên quan

Gần nghĩa

岏山 · 岏岏 · 巑丛 · 巑叢 · 巑岏 · 巑巑