岐陽之搜 qí yáng zhī sōu · kì dương chi sưu Hán Việt: kì dương chi sưu · Pinyin: qí yáng zhī sōu Tổng quan Cấu tạo: 岐 (kì) + 陽 (dương) + 之 (chi) + 搜 (sưu)Pinyinqí yáng zhī sōuHán Việtkì dương chi sưuCấu tạo岐 + 陽 + 之 + 搜 · kì + dương + chi + sưu nghĩa thành phần: kì + dương + chi + sưu