岑樓齊末 cén lóu qí mò · sầm lâu tề mạt Hán Việt: sầm lâu tề mạt · Pinyin: cén lóu qí mò Tổng quan Cấu tạo: 岑 (sầm) + 樓 (lâu) + 齊 (tề) + 末 (mạt)Pinyincén lóu qí mòHán Việtsầm lâu tề mạtCấu tạo岑 + 樓 + 齊 + 末 · sầm + lâu + tề + mạt nghĩa thành phần: sầm + lâu + tề + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 只比较末端,方寸的木头也可高过高楼。比喻不从本着手,则无法认清事实。