岑牟單絞 cén móu dān jiǎo · sầm mưu đan giảo Hán Việt: sầm mưu đan giảo · Pinyin: cén móu dān jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 岑 (sầm) + 牟 (mưu) + 單 (đan) + 絞 (giảo)Pinyincén móu dān jiǎoHán Việtsầm mưu đan giảoCấu tạo岑 + 牟 + 單 + 絞 · sầm + mưu + đan + giảo nghĩa thành phần: sầm + mưu + đan + giảo