岗位培训
cương vị bồi huấn
Hán Việt: cương vị bồi huấn · Pinyin: gǎng wèi péi xùn
Tổng quan
đào tạo tại chỗ
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đào tạo tại chỗ
- Tần suất từ đào tạo tại chỗ
- Biên soạn on-the-job training
Eng
- Cihui 崗位培訓 ǎngwèi péixùn n. on-the-job training
- Tần suất từ n. on-the-job training
Đức
- Handedict Ausbildung am Arbeitsplatz (Training on the Job, Learning by doing) (S, Wirtsch)