崗位安全 gǎng wèi ān quán · cương vị an toàn Hán Việt: cương vị an toàn · Pinyin: gǎng wèi ān quán Tổng quan Cấu tạo: 崗 (cương) + 位 (vị) + 安 (an) + 全 (toàn)Pinyingǎng wèi ān quánHán Việtcương vị an toànCấu tạo崗 + 位 + 安 + 全 · cương + vị + an + toàn nghĩa thành phần: cương + vị + an + toàn