崗位津貼

gǎng wèi jīn tiē cương vị tân thiếp

Hán Việt: cương vị tân thiếp · Pinyin: gǎng wèi jīn tiē

Tổng quan

phụ cấp vị trí | trợ cấp công việc cụ thể

Cấu tạo: (cương) + (vị) + (tân) + (thiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phụ cấp vị trí | trợ cấp công việc cụ thể

Eng

  • CC-CEDICT post allowance; job-specific subsidy
  • Cihui 崗位津貼 ǎngwèi jīntiē n. subsidy appropriate to a particular job; allowance for certain jobs