島津義久 dǎo jīn yì jiǔ · đảo tân nghĩa cửu Hán Việt: đảo tân nghĩa cửu · Pinyin: dǎo jīn yì jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 島 (đảo) + 津 (tân) + 義 (nghĩa) + 久 (cửu)Pinyindǎo jīn yì jiǔHán Việtđảo tân nghĩa cửuCấu tạo島 + 津 + 義 + 久 · đảo + tân + nghĩa + cửu nghĩa thành phần: đảo + tân + nghĩa + cửu