島津義久

dǎo jīn yì jiǔ đảo tân nghĩa cửu

Hán Việt: đảo tân nghĩa cửu · Pinyin: dǎo jīn yì jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (tân) + (nghĩa) + (cửu)