岡子

cương tử

Hán Việt: cương tử

Tổng quan

Cấu tạo: 冈 (cương) + 子 (tử)

Từ liên quan

Gần nghĩa

冈山 · 冈峦 · 冈本 · 冈田 · 冈陵 · 子丑 · 子书 · 子产