子丑

zǐ chǒutử xú

Hán Việt: tử xú · Pinyin: zǐ chǒu

Tổng quan

hai chi đầu tiên trong mười hai địa chi 十二地支

Cấu tạo: 子 (tử) + 醜 (xú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo nghĩa mở rộng, địa chi
  • Tần suất từ hai chi đầu tiên trong mười hai địa chi 十二地支 , theo nghĩa mở rộng, địa chi

Eng

  • Cihui first two of the twelve earthly branches 十二地支; by ext., the earthly branches
  • Tần suất từ first two of the twelve earthly branches 十二地支; by ext., the earthly branches

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑寅卯 · 丑事 · 丑兒 · 丑剧 · 丑化 · 丑史 · 丑名 · 丑妇