岡特的約翰 gāng tè de yuē hàn · cương đặc đích ước hàn Hán Việt: cương đặc đích ước hàn · Pinyin: gāng tè de yuē hàn Tổng quan Cấu tạo: 岡 (cương) + 特 (đặc) + 的 (đích) + 約 (ước) + 翰 (hàn)Pinyingāng tè de yuē hànHán Việtcương đặc đích ước hànCấu tạo岡 + 特 + 的 + 約 + 翰 · cương + đặc + đích + ước + hàn nghĩa thành phần: cương + đặc + đích + ước + hàn