岡瓦那大陸 gāng wǎ nà dà lù · cương ngõa na đại lục Hán Việt: cương ngõa na đại lục · Pinyin: gāng wǎ nà dà lù Tổng quan Cấu tạo: 岡 (cương) + 瓦 (ngõa) + 那 (na) + 大 (đại) + 陸 (lục)Pinyingāng wǎ nà dà lùHán Việtcương ngõa na đại lụcCấu tạo岡 + 瓦 + 那 + 大 + 陸 · cương + ngõa + na + đại + lục nghĩa thành phần: cương + ngõa + na + đại + lục