巖牆之下

yán qiáng zhī xià nham tường chi hạ

Hán Việt: nham tường chi hạ · Pinyin: yán qiáng zhī xià

Tổng quan

Cấu tạo: (nham) + (tường) + (chi) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 岩墙:危险的高墙。在危墙下面。比喻处境非常危险。

Eng

  • Cihui 岩牆之下 ánqiángzhīxià f.e. a perilous situation