岩层的隆起

nham tằng đích long khởi

Hán Việt: nham tằng đích long khởi

Tổng quan

sự ném lên, (địa lý,địa chất) sự dịch chuyển vỉa

Cấu tạo: 岩 (nham) + 層 (tằng) + 的 (đích) + 隆 (long) + 起 (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nâng tầng đá

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi upthrow

Từ liên quan

Gần nghĩa

隆起的部分 · 岩层组构 · 隆起 {m} · 隆起身子