巖居之士 yán jū zhī shì · nham cư chi sĩ Hán Việt: nham cư chi sĩ · Pinyin: yán jū zhī shì Tổng quan Cấu tạo: 巖 (nham) + 居 (cư) + 之 (chi) + 士 (sĩ)Pinyinyán jū zhī shìHán Việtnham cư chi sĩCấu tạo巖 + 居 + 之 + 士 · nham + cư + chi + sĩ nghĩa thành phần: nham + cư + chi + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 岩居:住在山洞里。指隐士。