巖居谷飲

yán jū gǔ yǐn nham cư cốc ẩm

Hán Việt: nham cư cốc ẩm · Pinyin: yán jū gǔ yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (nham) + (cư) + (cốc) + (ẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 住在深山洞穴中,饮食在山谷里。指隐居生活。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

岩居穴处