岩層的隆起
nham tằng đích long khởi
Hán Việt: nham tằng đích long khởi
Tổng quan
sự ném lên, (địa lý,địa chất) sự dịch chuyển vỉa
Cấu tạo: 岩 (nham) + 層 (tằng) + 的 (đích) + 隆 (long) + 起 (khởi)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự ném lên, (địa lý,địa chất) sự dịch chuyển vỉa