巖棲谷飲

yán qī gǔ yǐn nham tê cốc ẩm

Hán Việt: nham tê cốc ẩm · Pinyin: yán qī gǔ yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (nham) + (tê) + (cốc) + (ẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指隐居山谷之中。同“岩栖谷隐”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"岩栖谷隐"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指隐居山谷之中。同岩栖谷隐”。