岩漿作用 nham tương tác dụng Hán Việt: nham tương tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 岩 (nham) + 漿 (tương) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtnham tương tác dụngCấu tạo岩 + 漿 + 作 + 用 · nham + tương + tác + dụng nghĩa thành phần: nham + tương + tác + dụng Nghĩa EngCihui magmatism