岩漿侵入

nham tương xâm nhập

Hán Việt: nham tương xâm nhập

Tổng quan

(mỏ) sự khai thác theo bậc; sự khấu quặng theo bậc

Cấu tạo: (nham) + 漿 (tương) + (xâm) + (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (mỏ) sự khai thác theo bậc; sự khấu quặng theo bậc