岩溶作用 nham dong tác dụng Hán Việt: nham dong tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 岩 (nham) + 溶 (dong) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtnham dong tác dụngCấu tạo岩 + 溶 + 作 + 用 · nham + dong + tác + dụng nghĩa thành phần: nham + dong + tác + dụng Nghĩa EngCihui karstification