岩溶地形

nham dong địa hình

Hán Việt: nham dong địa hình

Tổng quan

Cấu tạo: (nham) + (dong) + (địa) + (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 岩溶地形 ánróng dìxíng n. karst topography